Dịch

moresome

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi tình dục có sự tham gia của nhiều hơn ba người hoặc một nhóm cá nhân tham gia vào hành vi đódanh từA sexual act involving more than three people, or a group of individuals involved in such an act.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moresomeDạng gốc (base form)
  2. moresomesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , ‘’ …
  • , Zachariah's .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI