Dịch

CC

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)động từ (verb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 28 nghĩa
  1. Viết tắt của carbon copydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of carbon copy.
  2. Câu lạc bộ crikêdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of cricket club.
  3. Tổ chức Giấy phép Mở Creative Commonsdanh từ riêngInitialism of Creative Commons.
  4. Tráng xi măng, bọc xi măngtính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of cement-coated.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CCNguyên thể (infinitive)
  2. CCsSố nhiều (plural)
  3. CCedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. CCingPhân từ I (present participle)

28 nghĩa khác

Danh từ (noun) 26
Động từ (verb) 1
Tính từ (adjective) 1
Câu lạc bộ xe đạp
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of cycling club.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , .
  • .

AI