CC
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)động từ (verb)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 28 nghĩa- Viết tắt của carbon copydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of carbon copy.
- Câu lạc bộ crikêdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of cricket club.
- Tổ chức Giấy phép Mở Creative Commonsdanh từ riêngInitialism of Creative Commons.
- Tráng xi măng, bọc xi măngtính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of cement-coated.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)-ccDùng để thay thế “ck” và một số đuôi tương tự ở cuối từ hoặc âm tiết. Không làm thay đổi ý nghĩa (ngoài việc làm cho từ trở nên hài hước), cũng như cách phát âmCC boyNgười đồng tính nam ẻo lảCC RAMTế bào RAM ghép điện tíchCC BY-SAViết tắt của Creative Commons Attribution-ShareAlikeCC BY-NCViết tắt của Creative Commons Attribution-NonCommercialCC BY-NDViết tắt của Creative Commons Attribution-NoDerivatives
28 nghĩa khác
Danh từ (noun) 26
Động từ (verb) 1
Tính từ (adjective) 1
Câu lạc bộ xe đạp
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of cycling club.
Họ từ (word family)
cùng gốc CCVí dụ
- .
- , .
- .