Dịch

CCUS

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của carbon capture: sử dụng và cô lậpdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of carbon capture, utilization, and sequestration.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI