Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
CC RAM
danh từ
(noun)
US
/ˌ
s
i
ˈ
s
i
ˈɹɛ
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Tế bào RAM ghép điện tích
danh từ
không đếm được
(uncountable)
charge-coupled RAM cell.
AI
1
Tế bào RAM ghép điện tích
1
Tế bào RAM ghép điện tích
1
Tế bào RAM ghép điện tích