Dịch

Bund

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Khu vực ven sông ở trung tâm Thượng Hảidanh từ riêngA waterfront area in central Shanghai.
  2. Tổng cục Lao động Do Thái, một đảng xã hội Do Thái thế tục ở Đế quốc Ngadanh từ riêngThe General Jewish Labour Bund, a secular Jewish socialist party in the Russian Empire.
  3. Các phong trào liên quan ở các quốc gia khác, chẳng hạn như Bến Thượng Hải Úc vẫn còn tồn tại, v.vdanh từ riêngAny related movements in other countries, such as the still-existing Australian Bund, etc.
  4. Trái phiếu do chính phủ liên bang Đức phát hànhdanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A bond issued by the German federal government.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BundDạng gốc (base form)
  2. BundsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

darwaza bundcụm từKhông ở nhà; hiện tại không muốn tiếp khách vào nhà

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. từ tiếng Ba Tư cổ điểnبندband
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Yiddishבונדbund“bond, union”

Cùng gốc (doublet)bundbondband

AI