Nghĩa chính
- Khu vực ven sông ở trung tâm Thượng Hảidanh từ riêngA waterfront area in central Shanghai.
- Tổng cục Lao động Do Thái, một đảng xã hội Do Thái thế tục ở Đế quốc Ngadanh từ riêngThe General Jewish Labour Bund, a secular Jewish socialist party in the Russian Empire.
- Các phong trào liên quan ở các quốc gia khác, chẳng hạn như Bến Thượng Hải Úc vẫn còn tồn tại, v.vdanh từ riêngAny related movements in other countries, such as the still-existing Australian Bund, etc.
- Trái phiếu do chính phủ liên bang Đức phát hànhdanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A bond issued by the German federal government.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BundDạng gốc (base form)
- BundsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| darwaza bundcụm từ | cụm từ | Không ở nhà; hiện tại không muốn tiếp khách vào nhà |
Họ từ (word family)
cùng gốc BundVí dụ
- , .