Dịch

Buffalo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 16 nghĩa
  1. Thành phố Buffalo thuộc bang New Yorkdanh từ riêngA major city, the county seat of Erie County, New York, USA; very near Niagara Falls.
  2. Thành phố Buffalo thuộc bang Iowadanh từ riêngA small city in Scott County, Iowa.
  3. Thành phố Buffalo thuộc bang Minnesotadanh từ riêngA city, the county seat of Wright County, Minnesota.
  4. Thành phố Buffalo thuộc bang Missouridanh từ riêngA city, the county seat of Dallas County, Missouri.

Cụm từ (phrase)

water buffalodanh từTrâu
American buffalodanh từBò rừng bizon; đồng nghĩa với American bison
she-buffalodanh từCon trâu cái
buffalo wingdanh từMón ăn nhẹ làm từ cánh gà rán không tẩm bột phủ nước sốt cay
wood buffalodanh từBò rừng bison athabascae; đồng nghĩa với wood bison
buffalo jumpdanh từVách đá nơi trâu được chăn thả để săn chúng
buffalo fishdanh từBất kỳ loài cá hút nước ngọt nào ở Bắc Mỹ thuộc chi Ictiobus, tương tự như cá chép nhưng có lưng gù
buffalo-skindanh từ, tính từĐược làm từ da trâu hoặc da sống

16 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 16
Thị trấn Buffalo thuộc bang Oklahoma
  1. A town, the county seat of Harper County, Oklahoma.

Ví dụ

  • .Chính mấy con bò bison tại Buffalo mà bị mấy con bò bison tại Buffalo khác ăn hiếp, lại ăn hiếp mấy con bò bison tại Buffalo.
  • .
  • , ?

AI