Nghĩa chính
- Vách đá nơi trâu được chăn thả để săn chúngdanh từA cliff over which buffalo were herded as a means of hunting them.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- buffalo jumpDạng gốc (base form)
- buffalo jumpsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Head-Smashed-In Buffalo Jumpdanh từ riêng | danh từ riêng | Vách đá ở dãy núi Rocky ở Alberta được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa