Dịch

buffalo jump

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vách đá nơi trâu được chăn thả để săn chúngdanh từA cliff over which buffalo were herded as a means of hunting them.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buffalo jumpDạng gốc (base form)
  2. buffalo jumpsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Head-Smashed-In Buffalo Jumpdanh từ riêngVách đá ở dãy núi Rocky ở Alberta được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI