Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piskun
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với buffalo jump
danh từ
Synonym of buffalo jump.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
piskun
Dạng gốc
(base form)
piskun
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
buffalo jump
AI
1
Đồng nghĩa với buffalo jump
1
Đồng nghĩa với buffalo jump
1
Đồng nghĩa với buffalo jump