Dịch

cíbolo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈθibolo/

Nghĩa chính

  1. Trâu (bò rừng Bắc Mỹ)danh từbuffalo (North American bison)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cíboloDạng gốc (base form)
  2. cíbolosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI