Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bufalino
tính từ
(adjective)
/bufaˈlino/
Nghĩa chính
1
Trâu
tính từ
buffalo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bufalino
Dạng gốc
(base form)
bufalin
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
bufalino
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
bufalin
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
buffalo
Con trâu
AI
1
Trâu
1
Trâu
1
Trâu