Dịch

búfalo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈbufalo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Con trâudanh từbuffalo (Old World bovine)
  2. Bò rừng bizon, bò rừng Mỹdanh từbuffalo, the American bison
  3. Mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít của bufar kết hợp với lođộng từsecond-person singular imperative of bufar combined with lo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. búfaloDạng gốc (base form)
  2. búfalosSố nhiều (plural)
  3. búfalasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. búfalaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

búfalo de aguaTrâu nước
búfalo cafreTrâu châu phi

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn đã bao giờ thấy một con trâu chưa?
  • .Đã làm công cụ từ xương trâu.
  • ¿ ?Đây là bò hay trâu?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI