Dịch

Budd

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA surname from Old English.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BuddDạng gốc (base form)
  2. BuddsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Budd Lakedanh từ riêngHồ nước ở Công viên Quốc gia Yosemite, Quận Tuolumne, California, được đặt theo tên của James Budd
Budd-Chiari syndromedanh từTình trạng do tắc các tĩnh mạch gan dẫn máu đến gan, biểu hiện bằng đau bụng, cổ trướng và gan to

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên nam
  1. A male given name.

AI