Budd
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA surname from Old English.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BuddDạng gốc (base form)
- BuddsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Budd Lakedanh từ riêng | danh từ riêng | Hồ nước ở Công viên Quốc gia Yosemite, Quận Tuolumne, California, được đặt theo tên của James Budd |
| Budd-Chiari syndromedanh từ | danh từ | Tình trạng do tắc các tĩnh mạch gan dẫn máu đến gan, biểu hiện bằng đau bụng, cổ trướng và gan to |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên nam
- A male given name.
Họ từ (word family)
cùng gốc BuddNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổBudda
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha