Brownlee
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA surname from Old English.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BrownleeDạng gốc (base form)
- BrownleesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổbrūn“brown”
Họ từ (word family)
cùng gốc BrownleeVí dụ
- $168 , , .