Dịch

Brownlee

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA surname from Old English.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BrownleeDạng gốc (base form)
  2. BrownleesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổbrūn“brown”

Họ từ (word family)

cùng gốc Brownlee

Ví dụ

  • $168 , , .

AI