Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brownleeite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
A silicide mineral with chemical formula MnSi.
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Nguồn gốc
(etymology)
Brownlee
+
-ite
AI
1
A silicide mineral with chemical formula MnSi
1
A silicide mineral with chemical formula MnSi
1
A silicide mineral with chemical formula MnSi