Dịch

Brave

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ ngườidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Bravedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Greene County, Pennsylvania, United States.

AI