Brave
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Bravedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Greene County, Pennsylvania, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BraveDạng gốc (base form)
- BravesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)put on a brave faceCư xử một cách dũng cảm hoặc khắc kỷbrave new worldThế giới (tương lai) tốt đẹp hơn, thường không tưởngstunning and braveDùng để thể hiện sự thiếu tôn trọng, đặc biệt là ám chỉ ai đó (đặc biệt là người chuyển giới) hoặc điều gì đó được cho là tốt nhưng thực chất là xấuput a brave face onCư xử tự tin về (hoàn cảnh xấu)brave as a lionDũng cảm như sư tửbrave actHành động dũng cảm
Họ từ (word family)
cùng gốc BraveNgôn ngữ khác
Tiếng Trung