Dịch

braver

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ liều lĩnhdanh từOne who braves something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. braverDạng gốc (base form)
  2. braversSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc braver

Ví dụ

  • .Cậu dũng cảm hơn tôi.
  • .Cậu dũng cảm hơn tôi.
  • .Tôi dũng cảm hơn Tom.

AI