braver
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kẻ liều lĩnhdanh từOne who braves something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- braverDạng gốc (base form)
- braversSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc braverVí dụ
- .Cậu dũng cảm hơn tôi.
- .Cậu dũng cảm hơn tôi.
- .Tôi dũng cảm hơn Tom.