bravest
B1danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Lính cứu hỏadanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Firefighters.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy là hiệp sĩ giỏi nhất và dũng cảm nhất.
- .Anh ấy là người đàn ông dũng cảm nhất tôi từng biết.
- .Anh ấy là người lính dũng cảm nhất từng sống.