Br.
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Britishtính từAbbreviation of British.
- Viết tắt của Brother, một tước vị được sử dụng trước tên hoặc họ của một người đàn ông trưởng thành, đặc biệt là trong bối cảnh tôn giáo hoặc tình huynh đệdanh từAn abbreviation of Brother, a title used before either a given name or surname for an adult male, especially in a religious or fraternal context.
- Viết tắt của briefdanh từAbbreviation of brief.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- Br.Dạng gốc (base form)
- Brs. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.