Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

jr

A2tính từ (adjective)
Hay gặp
US/ˈdʒunjɚ/

Nghĩa chính

  1. Con, trẻ, nhỏtính từkhông so sánh (not comparable)Alternative form of Jr.

Cụm từ (phrase)

jr highTrường trung học cơ sở
jr high schoolTrường trung học cơ sở
Jr.tính từCon
jr. highdanh từViết tắt của junior high
Martin Luther King Jr. Daydanh từ riêngNgày nghỉ lễ ở Hoa Kỳ được tổ chức vào Thứ Hai thứ ba của tháng Giêng, trong đó Phong trào Dân quyền, đặc biệt là nhà lãnh đạo Martin Luther King Jr., được tổ chức hoặc tưởng nhớ
Quezon, Jr.danh từ riêngBarangay ở Ormoc, Leyte, Philippines
Lubigan Jr.danh từ riêngBarangay ở Sipocot, Camarines Sur, Philippines
Benigno Aquino Jr.danh từ riêngBarangay ở Sindangan, Zamboanga del Sur, Philippines

Ví dụ

  • ?Martin Luther King Jr là ai?
  • Chuo .Bạn lên tuyến JR Chuo.
  • . Tom's .Tom Jr. là người con trai duy nhất của Tom.

AI