Dịch

Boo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Cộng đồng ở Nacka, Stockholm, miền trung Thụy Điểndanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A community in Nacka, Stockholm, central Sweden.
  2. Một họ có nguồn gốc từ tiếng Thụy Điểndanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Swedish
  3. Ngôn ngữ Bokodanh từ riêngThe Boko language.
  4. Một họ từ tiếng Trungdanh từ riêngA surname from Chinese

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BooDạng gốc (base form)
  2. BoosSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Một họ từ tiếng Hàn
  1. A surname from Korean

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. từ tiếng Thụy ĐiểnBoo
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Mã LaiBoo
  2. từ tiếng Mân Nam巫
  3. từ tiếng Trung巫
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Hàn부bu

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI