Dịch

Boone

danh từ riêng (proper noun)
US/bun/

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Thị trấn theo luật định ở Quận Pueblo, Coloradodanh từ riêngA statutory town in Pueblo County, Colorado.
  3. Thành phố, quận lỵ của Quận Boone, Iowadanh từ riêngA city, the county seat of Boone County, Iowa.
  4. Thị trấn đã tuyệt chủng ở hạt Franklin, Missouridanh từ riêngAn extinct town in Franklin County, Missouri.

Cụm từ (phrase)

Boone Countydanh từ riêngMột trong 75 quận ở Arkansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Harrison

5 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Boone
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Boone, NebraskaAn unincorporated community in Boone County, Nebraska.

Ví dụ

  • , , .

AI