Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thị trấn theo luật định ở Quận Pueblo, Coloradodanh từ riêngA statutory town in Pueblo County, Colorado.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Boone, Iowadanh từ riêngA city, the county seat of Boone County, Iowa.
- Thị trấn đã tuyệt chủng ở hạt Franklin, Missouridanh từ riêngAn extinct town in Franklin County, Missouri.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Boone Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 75 quận ở Arkansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Harrison |
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Boone
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Boone, NebraskaAn unincorporated community in Boone County, Nebraska.
Ví dụ
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc BooneNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha