Dịch

Boone County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Một trong 75 quận ở Arkansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Harrisondanh từ riêngOne of 75 counties in Arkansas, United States. County seat: Harrison.
  2. Một trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Belvideredanh từ riêngOne of 102 counties in Illinois, United States. County seat: Belvidere.
  3. Một trong 92 quận ở Indiana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Libandanh từ riêngOne of 92 counties in Indiana, United States. County seat: Lebanon.
  4. Một trong 99 quận ở Iowa, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Boonedanh từ riêngOne of 99 counties in Iowa, United States. County seat: Boone.

4 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 4
Một trong 120 quận ở Kentucky
  1. Một trong 120 quận ở Kentucky, Hoa Kỳ. Quận lỵ: BurlingtonOne of 120 counties in Kentucky, United States. County seat: Burlington.

AI