Dịch

booner

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đặc biệt tự hào về chiếc xe của mình và thích khoe nódanh từA person who takes particular pride in their car and enjoys showing it off.
  2. Kẻ không có thậtdanh từA bogan.
  3. Con thú săn cỡ lớn có kích thước như một chiếc cúp, được đo bằng tiêu chí xếp hạng của Boone và Crockettdanh từA trophy size big game animal, as measured by the Boone and Crockett ranking criteria.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boonerDạng gốc (base form)
  2. boonersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI