Blunt
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ được chuyển từ biệt danh đódanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname transferred from the nickname.
- Thành phố nhỏ thuộc quận Hughes, bang South Dakota, Hoa Kỳ.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A minor city in Hughes County, South Dakota, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BluntDạng gốc (base form)
- BluntsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| John Bluntdanh từ riêng | danh từ riêng | Là người thẳng thắn, trung thực và thẳng thắn |
| blunt instrumentdanh từ | danh từ | Hung khí tày |
| to be blunt | Nói thẳng ra | |
| blunt knife | Con dao cùn | |
| blunt trauma | Chấn thương do va đập | |
| blunt-wittedtính từ | tính từ | Đần độn; ngốc nghếch |
| blunt refusal | Sự từ chối thẳng thừng | |
| blunt-nosed viperdanh từ | danh từ | Loài rắn độc, Macrovipera lebetina, được tìm thấy ở Bắc Phi, phần lớn Trung Đông và xa về phía đông như Kashmir |
Ví dụ
- " ," .
Họ từ (word family)
cùng gốc BluntNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anglo-Normanblunt“blond”
- từ tiếng Anh trung đạiblunt“dull, stupid”