Dịch

blunting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình mà một cái gì đó được thực hiện cùndanh từThe process by which something is made blunt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bluntingDạng gốc (base form)
  2. bluntingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ ” .

AI