Dịch

Bingo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên namdanh từ riêngA male given name.

Cụm từ (phrase)

cow bingodanh từTrò chơi ngoài trời trong đó người chơi cố gắng dự đoán hình vuông của một lưới đánh số mà một con bò lang thang sẽ phóng uế vào đó
bingo carddanh từThẻ bingo, phiếu bingo
bingo wingsdanh từNhững vạt da béo, lỏng lẻo treo lủng lẳng ở phần trên cánh tay
chicken bingodanh từTrò chơi ngoài trời trong đó người chơi cố gắng dự đoán hình vuông của một lưới đánh số mà một con gà lang thang sẽ phóng uế vào đó
bullshit bingodanh từĐồng nghĩa với buzzword bingo
bingo hallSòng bingo
bingo bangothán từĐồng nghĩa với bish bash bosh
bingo nightĐêm chơi bingo

AI