Dịch

bingo bango

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bish bash boshthán từSynonym of bish bash bosh (“indicating completion with efficiency”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

bingo bango bongodanh từTrò chơi gôn, trong đó mỗi vòng chơi bao gồm điểm được trao cho người chơi đầu tiên đánh bóng lên mặt cỏ, người chơi có bóng ở gần lỗ nhất (sau khi tất cả các quả bóng đều nằm trên mặt cỏ) và người chơi đầu tiên đánh bóng vào lỗ

Ví dụ

  • , , , bingo-bango, .

AI