Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bingoed
tính từ
(adjective)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Say rượu
tính từ
Drunk.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bingoed
Dạng gốc
(base form)
more bingoed
So sánh hơn
(comparative)
most bingoed
So sánh nhất
(superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tomado
Say rượu
pedo
Say rượu, phê, ngà ngà
mona
Say rượu, lảng vảng
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
drunk
Nguồn gốc
(etymology)
bingo
+
-ed
AI
1
Say rượu
1
Say rượu
1
Say rượu