bingo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbinɡo/
Nghĩa chính
- Bingo (trò chơi)danh từbingo (game)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bingoDạng gốc (base form)
- bingosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Bác của tôi đi bingo mỗi Chủ nhật.
- .Giải thưởng của bingo ngày càng hấp dẫn hơn.
- .Hôm qua tôi chơi bingo với một nhóm phụ nữ năm mươi tuổi rất vui vẻ.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh