Dịch

Billy

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên thân mật của Williamdanh từ riêngA diminutive of the male given name William.
  2. Máy bay ném bom B-25 Mitchelldanh từ riêngThe B-25 twin-engine bomber aircraft used during World War Two, commonly called the "B-25 Mitchell" in honor of U.S. Army General William "Billy" Mitchell.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. BillyDạng gốc (base form)
  2. BillysSố nhiều (plural)
  3. Billster (bất quy tắc)Dạng chỉ nhỏ (diminutive)

Dạng chỉ nhỏ không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

billy-ohdanh từChỉ dùng trong thành ngữ like billy-o
Billy Boydanh từLà thành viên của một băng đảng đường phố theo đạo Tin lành đến từ Glasgow, hoạt động vào đầu thế kỷ 20
Billy Bobdanh từ riêngTên nam đôi
King Billydanh từ riêngVị vua tưởng tượng của thổ dân Úc
billy clubdanh từDùi cui cảnh sát
Billy Jeandanh từ riêngTên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc
blue Billydanh từChất thải vôi amoniăc từ các nhà máy khí đốt
silly-billytính từNgốc nghếch

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ ,” , “what’s ? .” “,” , “ !”.
  • .
  • , .

AI