Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blue Billy
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
l
u
ˈ
b
ɪ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Chất thải vôi amoniăc từ các nhà máy khí đốt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The refuse ammoniacal lime from gas factories.
AI
1
Chất thải vôi amoniăc từ các nhà máy khí đốt
1
Chất thải vôi amoniăc từ các nhà máy khí đốt
1
Chất thải vôi amoniăc từ các nhà máy khí đốt