Berry
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Một họ từ tiếng Anh Trung đạidanh từ riêngA surname from Middle English.
- Tên nam được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Thị trấn thuộc quận Fayette, bang Alabama, Hoa Kỳ, được đặt theo tên Thompson Berry.danh từ riêngA town in Fayette County, Alabama, United States, named after Thompson Berry.
- Thành phố nhỏ thuộc quận Harrison, Kentucky, Hoa Kỳdanh từ riêngA minor city in Harrison County, Kentucky, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in berrycụm giới từ | cụm giới từ | Của một loài giáp xác cái, mang trứng |
| gin berrydanh từ | danh từ | Một loại cây thuộc loài Glycosmis pentaphylla |
| berry bluedanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Màu xanh tím giống như quả việt quất |
| kiwi berrydanh từ | danh từ | Kiwi cứng, một loại trái cây ăn được tương tự như quả Kiwi |
| Berry Browdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ngoại ô ở Metropolitan Borough of Kirklees, West Yorkshire, Anh (OS lưới ref SE1313) |
| berry-conedanh từ | danh từ | Hình nón có vảy đã trở nên nhiều thịt và hợp nhất với nhau, giống như ở Juniperus |
| Berry Hilldanh từ riêng | danh từ riêng | Một số ngọn đồi và tài sản ở các địa điểm khác nhau |
| Berry Parkdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Newcastle trong khu vực hội đồng Maitland, New South Wales, Australia |
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Thị trấn thuộc quận Dane
- Thị trấn thuộc quận Dane, bang Wisconsin, Hoa KỳA town in Dane County, Wisconsin, United States.
Họ từ (word family)
cùng gốc BerryNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápBerry
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- father's , . .
- , , England’s 380 .
- ?