Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
berrying
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đoàn thám hiểm hái quả mọng
danh từ
An expedition to pick berries.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
berrying
Dạng gốc
(base form)
berrying
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đoàn thám hiểm hái quả mọng
1
Đoàn thám hiểm hái quả mọng
1
Đoàn thám hiểm hái quả mọng