Dịch

Berryman

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Old English.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Crawford, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Crawford County, Missouri, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BerrymanDạng gốc (base form)
  2. BerrymansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổbyrg

AI