Nghĩa chính
- Quận trung du của Anh, thị trấn Bedford, giáp với Northamptonshire, Cambridgeshire, Hertfordshire và Buckinghamshiredanh từ riêngA midland county of England, county town Bedford, bounded by Northamptonshire, Cambridgeshire, Hertfordshire and Buckinghamshire.
- Giườngdanh từ riêngBed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- BedfordshireDạng gốc (base form)
- Beds (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)
Viết tắt không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bedfordshire clangerdanh từ | danh từ | Món ăn có nguồn gốc từ hạt Bedfordshire của Anh, một món bánh pudding mỡ dài với một bên là thịt và một bên là mứt |
| Central Bedfordshiredanh từ riêng | danh từ riêng | Cơ quan quản lý thống nhất Bedfordshire, Anh, được thành lập năm 2009 trên cơ sở sáp nhập các quận Mid Bedfordshire và South Bedfordshire |
Ví dụ
- . .
- " ." " ?"
- , .
Nguồn gốc (etymology)
Bedfordshire
- từ tiếng Anh trung đạiBedefordschire
- từ tiếng Anh cổBedanfordsċīr
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha