Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
camero
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/kaˈmeɾo/
Nghĩa chính
1
Giường
tính từ
bed
2
Kích thước ba phần tư
tính từ
three-quarter size
3
Người dọn giường
danh từ
bedmaker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
camero
Dạng gốc
(base form)
camer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
camero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
camer
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
床
chuáng
Giường
Tiếng Anh
bed
Cái giường
bedmaker
Ai đó sản xuất giường
AI
1
Giường
2
Kích thước ba phần tư
3
Người dọn giường
1
Giường
2
Kích thước ba phần tư
3
Người dọn giường
1
Giường
2
Kích thước ba phần tư
3
Người dọn giường