Dịch

camero

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kaˈmeɾo/

Nghĩa chính

  1. Giườngtính từbed
  2. Kích thước ba phần tưtính từthree-quarter size
  3. Người dọn giườngdanh từbedmaker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cameroDạng gốc (base form)
  2. camerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. camerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cameraGiống cái (feminine)

AI