Bats
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Ngôn ngữ vùng Đông Bắc Caucasus thuộc họ Nakh, được nói ở Georgia.danh từ riêngA Northeast Caucasian language of the Nakh family, spoken in Georgia.
- Xã thuộc tỉnh Landes, Nouvelle-Aquitaine, Phápdanh từ riêngA commune in Landes department, Nouvelle-Aquitaine, France.
- Biệt danh dành cho Batmandanh từ riêngA nickname for Batman.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bits and batsdanh từ | danh từ | Các mặt hàng khác |
| alien space batsdanh từ | danh từ | Điểm khác biệt đáng ngờ với thực tế, được sử dụng như một thiết bị cốt truyện trong lịch sử thay thế |
| have bats in one's belfryđộng từ | động từ | Gàn, dở hơi |
Họ từ (word family)
cùng gốc BatsVí dụ
- , 1986, near-future ( – ) .