Dịch

Baltic

tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈbɔːl.tɪk/US/ˈbɔl.tɪk/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Liên quan đến khu vực Baltic hoặc Biển Baltictính từOf or pertaining to the Baltic region or the Baltic Sea.
  2. Liên quan đến bất kỳ ngôn ngữ Baltic nàotính từOf or pertaining to any of the Baltic languages.
  3. Liên quan đến người Balt (các dân tộc vùng Baltic)tính từOf or pertaining to the Balts (the Baltic peoples).
  4. Biển Balticdanh từ riêngThe Baltic Sea.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BalticDạng gốc (base form)
  2. more BalticSo sánh hơn (comparative)
  3. most BalticSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Baltic Seadanh từ riêngBiển Ban Tích
Baltic pinedanh từĐồng nghĩa với Scots pine
Baltic rushdanh từLoài cói phổ biến ở Á-Âu và Bắc Mỹ, Juncus balticus
Proto-Balticdanh từ riêngTổ tiên được tái tạo của các ngôn ngữ Baltic, có nguồn gốc từ Proto-Balto-Slav
Baltic herringdanh từPhân loài của cá trích Đại Tây Dương, (Clupea harengus membras), sống ở biển Baltic, nhỏ hơn cá trích Đại Tây Dương, có thịt nạc hơn
Baltic-Finnictính từLiên quan đến các ngôn ngữ Baltic-Finnic
baltic weatherThời tiết lạnh cóng
absolutely balticCực kỳ lạnh giá

9 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ riêng (proper noun) 8
Cực kỳ lạnh
  1. Extremely cold.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng LatinhBalticus

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .
  • .
  • , .

AI