Dịch

Baltics

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Các nước vùng Baltic, tức là Latvia, Litva và Estoniadanh từ riêngThe Baltic states, i.e. Latvia, Lithuania and Estonia.
  2. Khu vực ở Đông Âu bao gồm ba quốc gia nàydanh từ riêngA region of Eastern Europe consisting of these three states.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • second-year , - 48- , .

AI