Dịch

Balticism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ hoặc đặc điểm khác có nguồn gốc từ ngôn ngữ Baltic đã được một ngôn ngữ khác mượn, thường là tiếng Slav hoặc tiếng Finnicdanh từA word or other feature originating in a Baltic language that has been borrowed by another language, usually a Slavic or a Finnic one.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BalticismDạng gốc (base form)
  2. BalticismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , 1.1% .
  • .

AI