Curonian
tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Của, từ, hoặc liên quan đến Courlandtính từkhông so sánh (not comparable)Of, from, or pertaining to Courland
- Thành viên của một bộ lạc Baltic thời trung cổdanh từA member of a medieval Baltic tribe.
- Ngôn ngữ Baltic đã tuyệt chủng được người Curonian sử dụngdanh từ riêngAn extinct Baltic language spoken by the Curonians.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CuronianDạng gốc (base form)
- CuroniansSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhCuronia“Courland”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*ḱers-“to run”