Dịch

Curonian

tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
UK/kjʊˈɹəʊ.ni.ən/US/k(j)ʊˈɹoʊ.ni.ən/

Nghĩa chính

  1. Của, từ, hoặc liên quan đến Courlandtính từkhông so sánh (not comparable)Of, from, or pertaining to Courland
  2. Thành viên của một bộ lạc Baltic thời trung cổdanh từA member of a medieval Baltic tribe.
  3. Ngôn ngữ Baltic đã tuyệt chủng được người Curonian sử dụngdanh từ riêngAn extinct Baltic language spoken by the Curonians.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CuronianDạng gốc (base form)
  2. CuroniansSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng LatinhCuronia“Courland”
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*ḱers-“to run”

AI