Dịch

Bacchus

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thần rượu vang Hy Lạp-La Mã và những cuộc tụ họp xã hội sôi độngdanh từ riêngThe Greco-Roman god of wine and vivid social gatherings.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Bacchus Marshdanh từ riêngThị trấn ở Shire of Moorabool, phía bắc Melbourne, Victoria, Australia
Bacchus-liketính từResembling or characteristic of Bacchus; bacchic.chưa dịch

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng LatinhBacchus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổΒάκχοςBákkhos

Họ từ (word family)

cùng gốc Bacchus

Ví dụ

  • , .
  • ", , ; / , ; / ."
  • , , , , , , .

AI