bacchic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến Bacchustính từOf or relating to Bacchus.
- Nói rộng ra, say rượutính từBy extension, drunken.
- Liên quan đến một bacchiustính từRelating to a bacchius.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bacchicDạng gốc (base form)
- more bacchicSo sánh hơn (comparative)
- most bacchicSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhBacchicus
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa