Dịch

bacchical

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Bacchus; do đó, vui vẻ, hoặc náo loạn, với cơn saytính từOf or relating to Bacchus; hence, jovial, or riotous, with intoxication.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bacchicalDạng gốc (base form)
  2. more bacchicalSo sánh hơn (comparative)
  3. most bacchicalSo sánh nhất (superlative)

AI