Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dionysiac
tính từ
(adjective)
UK
/
d
aɪ
ə
ˈ
n
ɪ
z
i
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Thuộc thần rượu
tính từ
wild and ecstatic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dionysiac
Dạng gốc
(base form)
more dionysiac
So sánh hơn
(comparative)
most dionysiac
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dionysian
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bacchic
AI
1
Thuộc thần rượu
1
Thuộc thần rượu
1
Thuộc thần rượu