Dịch

bacchanalia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ bữa tiệc hay lễ kỷ niệm hoang dã, cuồng nhiệt nàodanh từAny wild, orgiastic party or celebration.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bacchanaliaDạng gốc (base form)
  2. bacchanaliasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : , “ ”, .
  • 600 , weekend-long , – .

AI