BID
trạng từ (adverb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đấu giátrạng từkhông so sánh (not comparable)twice a day, two times per day
- Khu vực cải thiện kinh doanhdanh từAcronym of business improvement district.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BIDDạng gốc (base form)
- BIDsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- BIDinTrả hơn tiền; tăng giá
- BIDupTrả hơn tiền; tăng giá
- BIDoffĐược nhận tài sản ngay sau khi trúng đấu giá tài sản
- BIDdownHạ giá của (thứ gì đó, chẳng hạn như chứng khoán tài chính hoặc hợp đồng) bằng cách đặt giá ngày càng thấp hơn
Cụm từ khác (phrase)bid fairHứa hẹn; có triển vọngbid hookCái móc thuyền nhỏbid priceGiá do người mua tiềm năng đưa ra khi đấu giá hàng hóalimit bidLời đề nghị mua trong một cuộc đấu giá với bất kỳ giá trị nào lên đến mức tối đa được chỉ địnhbid wantedThông báo của nhà đầu tư nắm giữ hàng hóa, tiền tệ hoặc chứng khoán, cho biết ý định bán sản phẩm và sự sẵn sàng chấp nhận giá thầu cho sản phẩm đówhat am I bidĐược người bán đấu giá sử dụng để yêu cầu chào giá một mặt hàng, từ đó bắt đầu quá trình đấu giá
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc BIDNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhbis in diē
Ví dụ
- , medicine's .