licitación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/liθitaˈθjon/
Nghĩa chính
- Giá thầudanh từbid
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- licitaciónDạng gốc (base form)
- licitacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abrir una licitación | Chưa có nghĩa | |
| adjudicar una licitación | Chưa có nghĩa | |
| licitación electrónica | Chưa có nghĩa | |
| licitación internacional | Chưa có nghĩa | |
| licitación pública | Chưa có nghĩa | |
| presentar una licitación | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chính phủ sẽ sớm mở một cuộc đấu thầu cho hệ thống mới.
- .Cuộc đấu thầu hiện tại dành cho một trong ba nhà máy điện dự kiến.
- , .Trong trường hợp này, đấu thầu phụ thuộc vào bạn.