Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thị trấn ở Kent (OS lưới ref TR0142)danh từ riêngA town in Kent (OS grid ref TR0142).
- Thị trấn ở quận Spelthorne, Surrey, trong lịch sử ở Middlesex (OS lưới ref TQ0671)danh từ riêngA town in Spelthorne borough, Surrey, historically in Middlesex (OS grid ref TQ0671).
- Ngôi làng ở quận Bắc Devon, Devon, Anh (OS lưới ref SS5335)danh từ riêngA village in North Devon district, Devon, England (OS grid ref SS5335).
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ashford Hilldanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở Đồi Ashford với giáo xứ Headley, quận Basingstoke và Deane, Hampshire, Anh (OS lưới ref SU5562) |
| Ashford Carbonelldanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở phía nam Shropshire, Anh, giáp với Herefordshire (OS lưới ref SO5270) |
| Ashford-in-the-Waterdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Derbyshire Dales, Derbyshire, Anh (OS lưới ref SK1969) |
| Ashford Hill with Headleydanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự ở quận Basingstoke và Deane, Hampshire, Anh, ở biên giới với Berkshire |
| Ashford Carbonel | Chưa có nghĩa | |
| Ashford Bowdler | Chưa có nghĩa |
12 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 12
Ngôi làng ở quận South Hams
- Ngôi làng ở quận South Hams, Devon (OS lưới ref SX6848)A village in South Hams district, Devon (OS grid ref SX6848).
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha