Dịch

Arean

tính từ (adjective)
/ˈeəɹiən/

Nghĩa chính

  1. Thuộc hoặc liên quan đến Ares, vị thần chiến tranh của Hy Lạp, đối tác của thần Mars La Mãtính từOf or related to Ares, the Greek god of war, counterpart of the Roman Mars.
  2. Đồng nghĩa với Martian: thuộc hoặc liên quan đến hành tinh sao Hỏatính từSynonym of Martian, of or related to the planet Mars.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

Bay Areandanh từLà người bản địa hoặc cư dân của vùng Bay Area của California

Ví dụ

  • . [...] [...]
  • , .
  • ; .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ares-an

  1. từ tiếng Hy Lạp cổάρεοςáreos

AI